sawing machine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy cưa: "sawing machine" là một danh từ ghép, chỉ một công cụ chạy bằng điện hoặc động cơ, được thiết kế để cắt các vật liệu cứng như gỗ, kim loại hoặc nhựa, thông qua chuyển động lên xuống hoặc quay tròn của lưỡi cưa.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ mộc đã dùng máy cưa để cắt các tấm ván gỗ thành những mảnh nhỏ hơn.)
- (Máy cưa là thiết bị thiết yếu cho bất kỳ xưởng nào làm việc với số lượng lớn gỗ xẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a sawing machine": vận hành máy cưa.
- Workers must be trained to operate a sawing machine safely. (Công nhân phải được đào tạo để vận hành máy cưa một cách an toàn.)
- "portable sawing machine": máy cưa di động.
- A portable sawing machine is useful for on-site construction projects. (Máy cưa di động rất hữu ích cho các dự án xây dựng tại chỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Saw (n): cái cưa (dụng cụ cầm tay).
- He used a handsaw instead of a sawing machine for the small job. (Anh ấy dùng cưa tay thay vì máy cưa cho công việc nhỏ.)
- Sawing (adj): thuộc về việc cưa.
- The sawing process requires precision to avoid mistakes. (Quá trình cưa đòi hỏi độ chính xác để tránh sai sót.)
- Machine (n): máy móc.
Từ đồng nghĩa
- Power saw (n): cưa máy, cưa điện.
- A power saw is another term for a sawing machine. (Cưa máy là một thuật ngữ khác cho máy cưa.)
- Electric saw (n): cưa điện.
- An electric saw can cut through metal sheets easily. (Cưa điện có thể cắt xuyên qua các tấm kim loại dễ dàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Saw through: cưa xuyên qua.
- The sawing machine sawed through the thick log in seconds. (Máy cưa đã cưa xuyên qua khúc gỗ dày chỉ trong vài giây.)
- Saw off: cưa đứt ra.
- He used the sawing machine to saw off the damaged branch. (Anh ấy dùng máy cưa để cưa đứt cành cây bị hỏng.)
Thành ngữ liên quan
- To be on the sawing machine (không phổ biến, ít dùng): ý chỉ đang bận rộn với công việc cắt gọt.
- He's been on the sawing machine all morning, preparing the wood for the furniture. (Anh ấy đã làm việc với máy cưa cả buổi sáng, chuẩn bị gỗ cho đồ nội thất.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống